Nguyen Le PhongNguyen Le Phong

Giải mã tâm trí kiểm soát cảm xúc: não luôn tự viết lại chính mình

Đọc Giải mã tâm trí kiểm soát cảm xúc của David Eagleman làm tôi nghĩ về não bộ như một hệ thống sống luôn học tín hiệu mới: bản đồ cơ thể trên vỏ não có thể thay đổi, vùng ít dùng có thể bị vùng lân cận lấn vào, giấc mơ REM giữ vùng thị giác hoạt động trong lúc ngủ, giác quan có thể được thay thế qua thiết bị, công cụ có thể trở thành phần mở rộng của cơ thể, và trí nhớ không giống một ổ cứng hữu hạn. Bài ghi chú này nối các ý đó với học tập, AI, interface, và cách ta rèn một phản ứng cảm xúc bình tĩnh hơn bằng những vòng feedback nhỏ mỗi ngày.

Có một khoảnh khắc rất nhỏ ở văn phòng làm tôi thấy não bộ bớt trừu tượng hơn. Một người vừa nói chuyện, vừa đưa tay tìm đúng phím tắt trên bàn phím mà không cần nhìn, chân tự đẩy nhẹ ghế về đúng vị trí, mắt vẫn nhìn màn hình, còn tay thì gần như tự hoàn thành thao tác. Cơ thể, cái bàn, con chuột, bàn phím, màn hình, những thói quen làm việc rất nhỏ quanh ta — sau đủ nhiều lần lặp lại, chúng không còn giống những vật rời rạc nữa. Chúng trở thành một phần cách ta đi qua một ngày.

Đó là điều ở lại với tôi nhiều nhất khi đọc Giải mã tâm trí kiểm soát cảm xúc của David Eagleman. Não bộ không giống một chiếc máy đã hoàn thiện rồi được niêm phong từ lúc sinh ra. Nó có sẵn cấu trúc, nhưng vẫn liên tục thương lượng với thế giới. Nó đọc tín hiệu, vẽ lại bản đồ, nhường vùng ít dùng cho vùng lân cận, và học những giao diện mới khi giao diện cũ không còn đủ. Càng đọc, tôi càng ít nghĩ về học tập như việc “nạp dữ liệu vào kho”. Nó giống việc huấn luyện một hệ thống sống để đọc thế giới qua bất cứ tín hiệu nào còn đáng tin.

Bản đồ cơ thể trên vỏ não là một điểm bắt đầu rất dễ hình dung. Trên não có những vùng liên hệ với các phần khác nhau của cơ thể: chạm hoặc kích thích một vùng nhất định, ta có thể tạo ra cảm giác hoặc chuyển động tương ứng ở tay, chân, mặt hay các bộ phận khác. Nếu vẽ ra sách giáo khoa, bản đồ đó trông khá gọn. Nhưng bài học sâu hơn là bản đồ ấy không đứng yên. Khi một chi bị mất, vùng từng nhận tín hiệu từ chi đó không đơn giản nằm trống mãi. Những vùng lân cận có thể tiến vào. Tín hiệu từ mặt, tay, cánh tay hay các phần còn lại bắt đầu làm ranh giới thay đổi. Não đối xử với vùng không dùng giống như một thành phố đối xử với mảnh đất trống: nếu không có tín hiệu giữ chỗ đủ lâu, một chức năng khác sẽ tìm đường bước vào.

Nghe qua có thể hơi bất an, nhưng chính đó cũng là vẻ đẹp của não. Khi một kênh thông tin không còn, kênh khác có thể được tinh chỉnh tốt hơn. Người không nhìn thấy có thể nghe tốt hơn hoặc nhận diện âm thanh chính xác hơn, không phải vì họ có một năng lực đặc biệt nào đó, mà vì não phân bổ sự chú ý và không gian xử lý cho những tín hiệu giờ đây quan trọng hơn. Não không quá trung thành với dây nối ban đầu. Nó hỏi một câu thực tế hơn: tín hiệu nào còn đáng tin, và mình có thể dùng nó để sống tốt hơn ra sao?

Điều này cũng làm tôi nghĩ khác về tuổi thơ và môi trường. Ta sinh ra với một bản thiết kế di truyền, nhưng không sinh ra với một bản thân đã hoàn chỉnh. Luyện tập, không gian, ngôn ngữ, ánh sáng, va chạm xã hội, sự an toàn, trò chơi, cuộc trò chuyện — tất cả tiếp tục dạy não bộ rằng nó đang sống trong kiểu thế giới nào. Những thí nghiệm trên động vật hoặc những câu chuyện rất buồn về trẻ em lớn lên trong thiếu sáng, thiếu giao tiếp và thiếu tương tác bình thường nhắc ta rằng gene không tự mình tạo ra trọn vẹn một đời sống con người. Não cần một thế giới trả lời lại. Nếu chỉ nhận về sự vắng mặt, nó cũng sẽ thích nghi với sự vắng mặt ấy, và dấu vết để lại có thể rất sâu.

Một câu hỏi trong sách nghe gần như hài hước, nhưng lại rất hay: nếu vùng thị giác có thể bị vùng khác lấn vào khi không nhận tín hiệu, vậy tại sao ta ngủ mười hai tiếng rồi tỉnh dậy vẫn nhìn bình thường? Mắt nhắm suốt nhiều giờ, vùng thị giác đâu có nhận hình ảnh từ bên ngoài. Câu trả lời dẫn tới giấc mơ và REM sleep. Trong REM, hệ thị giác được kích hoạt từ bên trong. Cơ thể gần như không chuyển động, nhưng vùng thị giác không hoàn toàn im lặng. Cuốn sách xem mơ, một phần, như cách não giữ cho những mạch nhất định còn hoạt động trong lúc thế giới bên ngoài đang tối.

Tôi thích ý đó vì nó khiến giấc ngủ bớt giống một trạng thái “tắt máy” và giống một ca trực đêm hơn. Tòa nhà yên lặng, nhưng bên trong vẫn có đội bảo trì đang làm việc. Vùng thị giác không bị bỏ hoang chỉ vì căn phòng tối. Điều này cũng giúp ta phân biệt giữa bóng tối bình thường của giấc ngủ và việc bị tước thị giác trong thời gian dài. Não linh hoạt, nhưng không tùy tiện. Nó bảo vệ những vùng còn hữu ích, đồng thời vẫn đủ mềm để thích nghi nếu thế giới thay đổi đủ lâu.

Nguyên tắc ấy hiện ra rất rõ trong các thiết bị thay thế giác quan. Ta thường nghĩ thị giác thuộc về mắt, thính giác thuộc về tai, xúc giác thuộc về da. Não bộ thì thực dụng hơn. Nếu một thiết bị chuyển thông tin thị giác thành rung động trên lưng, áp lực trên trán, mẫu tín hiệu trên lưỡi, hoặc âm thanh qua một giao diện mới, não vẫn có thể học cách diễn giải. Tín hiệu không đi qua “cửa chính” như ta quen nghĩ, nhưng nếu nó đủ ổn định, não bắt đầu đọc được.

Đó là lý do máy trợ thính, cochlear implant, chi giả và nhiều thiết bị sinh học khác làm tôi thấy rất thú vị. Thiết bị không nhất thiết phải nói đúng ngôn ngữ nguyên bản của não ngay từ ngày đầu. Nó cần tạo ra một dòng input đủ ổn định để não học được cách ánh xạ. Ban đầu tín hiệu có thể lạ, nhiễu, gần như vô nghĩa. Nhưng qua thời gian, luyện tập và feedback, người dùng bớt chú ý tới thiết bị như một vật ngoài thân, và bắt đầu cảm nhận thế giới thông qua nó.

Một tín hiệu bên ngoài trở nên hữu ích khi não học được ánh xạ giữa input, diễn giải và hành động. NÃO HỌC GIAO THỨC MỚI Input mới âm thanh · xúc giác · thiết bị Não thích nghi lập bản đồ · dự đoán học từ feedback Output hữu ích hành động · thăng bằng · cảm nhận feedback biến tín hiệu lạ thành một phần có thể dùng của thế giới
Thiết bị chỉ là một nửa câu chuyện. Nửa còn lại là não học một giao thức ổn định: tín hiệu này nghĩa là hình dạng kia, áp lực này nghĩa là cạnh này, mẫu này nghĩa là cần chuyển động.

Thật ra ta đã sống với phiên bản nhẹ hơn của chuyện đó mỗi ngày. Xe đạp không phải một bộ phận cơ thể, nhưng sau đủ nhiều lần luyện, não xử lý thăng bằng, lực đạp, thắng, tốc độ và hướng rẽ như một vòng lặp duy nhất. Xe hơi, bàn phím, máy ảnh, bảng vẽ, nhạc cụ, thậm chí một code editor quen thuộc cũng có thể trở thành phần mở rộng của ý định. Ban đầu ta điều khiển công cụ. Về sau, khi ánh xạ đã mượt, ta đi xuyên qua công cụ.

Vì vậy những nghiên cứu về chi giả, robot và brain-computer interface không còn quá xa như khoa học viễn tưởng. Chúng là phiên bản mạnh hơn của một nguyên tắc não vốn đã dùng. Trong các thí nghiệm với động vật và robot, nhà nghiên cứu ghi lại hoạt động tế bào thần kinh, chuyển động cơ, rồi dịch chúng thành lệnh để một robot ở xa di chuyển theo thời gian gần thực. Tới một lúc nào đó, cỗ máy bên ngoài không chỉ là một vật ở ngoài cơ thể nữa; nó bắt đầu trở thành thứ não có thể đưa vào vòng lặp hành động.

Câu chuyện con khỉ đi trên máy chạy bộ còn robot ở xa nhận tín hiệu làm tôi vừa bật cười vừa suy nghĩ. Khi máy chạy bộ dừng, cơ thể con khỉ dừng lại, nhưng mẫu hoạt động thần kinh vẫn còn mang ý định đi bộ thêm một chút, và robot tiếp tục bước. Người làm kỹ thuật trong tôi nghe tới đây rất dễ đùa rằng: có khi đó là bug mà ta tưởng là tính năng. Nhưng như một ẩn dụ thì nó đẹp. Cơ thể đã dừng, nhưng ý định vận động vẫn còn quán tính. Não không chỉ phản ứng với cơ bắp; nó đang chạy một pattern.

Cuốn sách cũng làm tôi bình tĩnh hơn khi nghĩ về trí nhớ. Ta rất dễ tưởng não như một ổ cứng có dung lượng hữu hạn. Học thêm mãi thì có ngày nào file cũ chen file mới, và não hết chỗ không? Não dường như không vận hành theo kiểu đó. Kiến thức được phân tán, nén lại, liên kết, và chia sẻ qua nhiều mạng lưới. Trong một số thí nghiệm, sau khi học xong rồi mất một phần não, ký ức hoặc kỹ năng vẫn có thể còn lại vì nó không được cất như một file mong manh trong một thư mục duy nhất. Những vùng khác cũng đã học một phần pattern ấy.

Nhưng điều đó không có nghĩa nhớ mọi thứ là lý tưởng. Có những người có trí nhớ tự truyện rất chi tiết, có thể nhớ ngày giờ, quần áo, thời tiết, biển số, những chi tiết nhỏ của một khoảnh khắc rất xa. Nhìn từ ngoài, nó có vẻ như một năng lực đáng mơ ước. Nhưng nó cũng cho thấy cái giá của trí nhớ nếu thiếu bộ lọc. Không phải chi tiết nào cũng xứng đáng được giữ ở độ sáng như nhau. Một tâm trí hữu ích không chỉ biết lưu. Nó còn biết nén, biết quên, biết ưu tiên, và biết biến trải nghiệm thành pattern có ích cho lần sau.

Điều này nối khá tự nhiên tới artificial intelligence. Một hệ thống được training để nhận diện chữ E vẫn có thể đoán đó là chữ E khi một nét ngang bị thiếu, vì nó học pattern chứ không chỉ thuộc lòng một tấm hình duy nhất. Não ta cũng làm điều tương tự suốt ngày. Nó so input chưa đầy đủ với ký ức trước đó, tính điều gì có khả năng xảy ra, rồi hành động với một mức độ tin cậy nhất định. Ta không nhìn thế giới như những pixel thô. Ta nhìn nó qua dự đoán, ký ức, sửa sai và feedback.

Với người làm phần mềm, ý này nghe rất quen. Một hệ thống tốt không bắt mọi component biết hết chi tiết riêng tư của mọi component khác. Nó cần interface ổn định: input, output, protocol, feedback. Một máy tính có thể kết nối với màn hình, bàn phím, chuột, camera hay ổ cứng vì các chuẩn giúp những phần độc lập có thể làm việc cùng nhau. Não bộ cũng có một sự thực dụng tương tự. Nó không cần mọi thiết bị phải sinh ra cùng cơ thể. Nó cần một tín hiệu có thể học, một vòng lặp có thể thử, và đủ thời gian để ánh xạ đó trở nên tự nhiên.

Vì vậy giấc mơ kiểu The Matrix — tải một chương trình lái máy bay vào não rồi lập tức biết lái — rất hấp dẫn nhưng dễ làm ta hiểu sai. Phần hấp dẫn là có cơ sở: nếu não có thể học giao thức mới, một ngày nào đó việc truyền kỹ năng trực tiếp hơn có thể trở thành một hướng khoa học đáng kinh ngạc. Nhưng sự thật khiêm tốn hơn lại hữu ích hơn cho đời sống hằng ngày. Não thay đổi nhờ tín hiệu lặp lại, thực hành bằng cơ thể, feedback, nghỉ ngơi và tiếp xúc xã hội. Ta không trở thành người khác chỉ bằng một lần upload. Ta trở thành khác đi qua rất nhiều vòng lặp dạy hệ thống biết nên mong đợi điều gì và nên phản hồi ra sao.

Đây là chỗ cuốn sách chạm tới chuyện kiểm soát cảm xúc với tôi. Kiểm soát cảm xúc không đơn giản là ra lệnh cho một cảm giác im lặng. Nó còn là huấn luyện lại vòng input-output của não: nhận ra tín hiệu đầu tiên trong cơ thể, gọi tên nó trước khi hành động, đổi môi trường, ngủ đủ để hệ thống có thời gian reset, luyện một phản hồi khác trong những khoảnh khắc nhỏ, và ở gần những người không liên tục kéo hệ thần kinh của mình vào trạng thái báo động. Sự bình tĩnh không phải một tính cách được cài một lần. Nó thường là một pattern được tập đủ nhiều để não có thêm một con đường khác.

Điều đọng lại

Não không phải một chiếc hộp cố định chờ được nhét đầy dữ liệu. Nó là một giao diện thích nghi giữa cơ thể, thế giới, ký ức và hành động. Thứ ta lặp lại sẽ dễ được đọc hơn. Thứ ta ngừng dùng sẽ mất dần không gian. Thứ ta luyện với đủ feedback có thể trở thành một phần cách ta chuyển động, cảm nhận, suy nghĩ và điều chỉnh chính mình.

Vì vậy, cách đọc thực tế nhất về David Eagleman với tôi không phải là “não có thể làm mọi thứ.” Câu đó quá dễ làm người ta kỳ vọng sai. Cách đọc đúng hơn thì lặng hơn: não luôn lắng nghe, luôn phân bổ lại, luôn học những tín hiệu mình đưa cho nó thường xuyên nhất. Điều đó làm đời sống hằng ngày có thêm trọng lượng. Cái bàn ta sắp xếp, công cụ ta dùng, người ta ở gần, bài tập ta lặp lại, câu chuyện ta tự kể trước khi ngủ — tất cả đều là những input nhỏ đi vào một hệ thống sống.

Nếu bạn đã theo dõi những ghi chép này một thời gian, có lẽ bạn sẽ lại thấy một sợi chỉ quen thuộc: thay đổi nhìn thấy được thường là tích lũy âm thầm cuối cùng nổi lên. Một kỹ năng mới, một phản ứng cảm xúc vững hơn, một công cụ bỗng trở nên như phần nối dài của bàn tay, một giác quan sắc hơn khi giác quan khác lặng đi — không điều nào xuất hiện từ hư không. Đó là não làm việc nó vẫn luôn làm: thích nghi với thực tại được lặp lại đủ nhiều. Tôi rất muốn nghe trong đời sống của bạn gần đây, tín hiệu nào đang được não học nhiều nhất — và đó có còn là tín hiệu bạn muốn tiếp tục dạy nó không?

Bạn thấy bài này thế nào?