8 giờ 15. Laptop vừa mở, email đã đỏ, điện thoại rung, một ticket mới bị chuyển sang urgent. Việc quan trọng nhất của ngày còn chưa kịp bắt đầu nhưng lịch đã có người khác xếp hộ. Nếu cứ xử lý thứ kêu to nhất, mình có thể bận tới tối mà vẫn bỏ nguyên việc đáng làm nhất sang ngày mai.
Đó là lúc The 7 Habits of Highly Effective People của Stephen R. Covey trở nên thực tế. Cuốn sách không chỉ bàn chuyện năng suất. Trục chính của nó là cách một người chọn phản ứng, chọn đích đến và sống theo nguyên tắc mình đã nhận là quan trọng. Bảy thói quen, đọc theo cách đó, không phải bảy mẹo để chạy nhanh hơn. Chúng giống một bộ khung để khỏi chạy rất nhanh về nhầm hướng.
Thói quen chủ động thường bị hiểu thành giành nói trước hoặc ôm việc trước. Mình thấy phần khó hơn nằm ở một khoảng rất nhỏ: chuyện đã xảy ra, nhưng mình vẫn còn quyền chọn cách đáp lại. Một tin nhắn khó chịu không bắt buộc phải nhận ngay một câu trả lời gắt. Một mốc giao vô lý không buộc mình chỉ biết than; mình còn có thể hỏi lại phạm vi, nêu rủi ro và đề xuất phương án. Chủ động không làm hoàn cảnh biến mất. Nó chỉ trả tay lái về đúng chỗ.
Khái niệm “vòng tròn ảnh hưởng” cũng giúp đỡ tốn sức. Mình không điều khiển được thị trường, tính khí của người khác hay mọi quyết định từ cấp trên. Nhưng mình làm được phần giao của mình chắc hơn, hỏi yêu cầu rõ hơn, chuẩn bị kỹ hơn và giữ sức khỏe đàng hoàng hơn. Phân biệt hai vùng này không phải buông xuôi. Đó là cách dành năng lượng cho nơi nó còn tạo được thay đổi.
“Bắt đầu với đích đến” không nhất thiết phải là một tuyên ngôn lớn. Trước một dự án, câu hỏi có thể rất đời: xong việc này thì mình muốn để lại điều gì ngoài danh sách task đã đóng? Một hệ thống dễ vận hành hơn, một đồng đội hiểu việc hơn, hay chỉ một cuộc tranh luận mình đã thắng? Đích đến càng rõ, những lựa chọn giữa đường càng bớt tùy hứng.
Rồi tới chuyện ưu tiên điều quan trọng trước điều khẩn. Học sâu, tập luyện, viết tài liệu, vun quan hệ hay sửa một quy trình hay gây lỗi đều ít khi nhấp nháy màu đỏ. Vì không kêu, chúng thường bị chen khỏi lịch. Nhưng vài tháng sau, chính những việc lặng lẽ ấy quyết định mình còn bình tĩnh hay tiếp tục chạy chữa. Điều quan trọng không tự tìm được chỗ; mình phải đặt chỗ cho nó.
Ba thói quen về làm việc cùng người khác cũng bớt sáo khi đặt vào việc hằng ngày. Win-win không phải chiều nhau cho xong, mà là tìm một cách hợp tác để hai bên còn muốn làm việc cùng nhau lần sau. Lắng nghe trước khi mong được hiểu là hỏi đủ lâu để biết người kia đang bảo vệ điều gì. Cộng hưởng không phải kéo thêm người vào phòng; nó là để khác biệt tạo ra một phương án mà một người ngồi riêng khó nghĩ tới.
Cũng cần dè chừng khi biến bảy thói quen thành một bộ tiêu chuẩn để tự trách. Không ai chủ động, sáng suốt và cân bằng trong mọi ngày. Nguyên tắc có ích không phải vì nó giúp mình đóng vai người hoàn hảo, mà vì nó cho mình một chỗ để quay về sau lúc lệch nhịp.
Đừng nhồi thêm việc trước khi biết việc nào thuộc phần mình tác động được, việc nào đáng đứng đầu lịch, và lời hứa nào với chính mình đang bị trì hoãn quá lâu.
Thói quen cuối, làm mới bản thân, càng đi làm lâu càng khó coi là chuyện phụ. Một cái cưa cùn không sắc lên vì người cầm cố mạnh tay hơn. Thiếu ngủ, ít vận động, không còn đọc và không có lúc ngẫm lại cũng vậy: nhìn ngoài vẫn bận, nhưng phần nền đang mòn. Nghỉ, học và chăm sức khỏe không phải phần thưởng sau khi xong hết việc. Đó là công việc bảo trì để mình còn đủ tỉnh táo mà làm những việc kia cho tử tế.
Thứ mình muốn mang khỏi cuốn sách không phải một bảng bảy ô để đánh dấu cho đủ. Chỉ là một phép kiểm tra đơn giản vào cuối ngày: lịch hôm nay có phản ánh điều mình nói là quan trọng không? Nếu chưa, ngày mai không cần lật cả cuộc sống. Chọn một lời hứa nhỏ, dành chỗ cho nó trước, rồi giữ cho đều. Hiệu quả cá nhân thường lớn lên từ những lần âm thầm như vậy.