Tôi xây dựng hệ thống sản phẩm có thể release, quan sát và phục hồi.
Công việc hiện tại của tôi nằm giữa product engineering và platform reliability: giao diện front-end, backend service, integration bảo mật, hệ thống rollout, hạ tầng Kubernetes và mô hình vận hành giúp team release ít phải đoán mò hơn.
8+
năm ship phần mềm production
11
thành viên trong delivery team tôi đang lead
30+
tenant được phục vụ bởi hệ thống rollout
~40k
người dùng phía sau nền tảng feature flag
Trọng tâm hiện tại
Lớp hệ thống tôi đang vận hành
Tôi vẫn quan tâm đến giao diện chỉn chu, nhưng giá trị hiện tại rộng hơn: nối quyết định sản phẩm với backend contract, đường đi hạ tầng, kiểm soát release và khả năng chẩn đoán production.
Backend service & integration bảo mật
Tôi làm việc với .NET Core, Node.js và Java Spring, tập trung vào REST/GraphQL contract, auth, mã hoá, backward compatibility, retry, idempotency và độ bất ổn từ hệ thống đối tác.
.NET Core
Node.js
Java Spring
REST/GraphQL
mTLS
Platform, infra & traffic path
Tôi tham gia vào đường đi production quanh Docker, Kubernetes, AKS/FKE/K3S/EKS, ArgoCD, CI/CD, domain/SSL, ingress, load balancer routing và các bước phục hồi khi hệ thống đang chịu áp lực.
Kubernetes
ArgoCD
CI/CD
Ingress
Load balancer
Progressive delivery
Tôi đã xây dựng nền tảng feature flag multi-tenant với rule ưu tiên, rollout theo tenant/segment/env, JSON-config values và runtime stateless để release đi từng bước thay vì bật toàn bộ cùng lúc.
Feature flags
30+ tenant
Rollout rules
Runtime config
Observability & vận hành rõ ràng
Tôi xây các feedback loop quanh release: PostHog, metrics pipeline, API health check, anomaly review, rollback readiness, RFC, runbook và release criteria để sự cố dễ hiểu hơn.
PostHog
Metrics
Runbook
Rollback
Release review
Chiều sâu kỹ thuật
Những chi tiết kỹ thuật tôi chú ý
Hệ thống tốt với tôi không chỉ đủ feature. Nó cần contract rõ, failure mode có thể đoán được và đủ dấu hiệu vận hành để team tìm ra vấn đề trước khi người dùng cảm nhận.
Kỹ thuật backend
API contract tương thích ngược cho mobile, web và enterprise client.
RSA-4096 handshake, AES-256 payload encryption, mTLS, certificate pinning và ACK-driven monitoring cho integration tài chính.
Retry queue và idempotent API cho đối tác chậm, bất ổn hoặc xử lý bất đồng bộ.
Stateless runtime evaluation cho rollout rule, JSON config, tenant và segment targeting.
Kỹ thuật hạ tầng
Vận hành Kubernetes cluster trên các môi trường AKS, FKE, K3S và EKS.
Ingress, load balancer, domain và SSL path được xem là một phần của product delivery flow, không phải hộp đen.
ArgoCD và CI/CD pipeline cho release lặp lại được, kiểm soát môi trường và phục hồi.
Chẩn đoán production qua log, metric, health check và recovery step được tài liệu hoá.
Kiến trúc release
Micro-Frontend composition với Angular host và React module để giảm coupling khi deploy.
Feature-flag rollout theo tenant, segment, environment và percentage.
Observability workflow cho feature adoption, regression tracing và anomaly review.
Rollback criteria và release checklist để delivery vẫn có kiểm soát khi áp lực cao.
Hệ thống cho team
Ownership boundary, org chart, competency matrix và workload routing sau giai đoạn chuyển giao leadership.
RFC, runbook, technical spec và troubleshooting guide để giảm kiến thức ẩn.
Hiring, onboarding, 1:1 coaching và review loop cho developer và QC engineer.
Đây là các thói quen thực tế, không phải khẩu hiệu. Chúng đến từ việc nhìn thấy hệ thống lỗi theo những cách rất đời thường và học cách để lần release sau dễ hiểu hơn.
01
Trace trước khi rewrite
Khi hệ thống hành xử lạ, tôi nhìn đường đi trước: request flow, data contract, log, metric, lịch sử release và thay đổi hạ tầng.
02
Contract trước số lượng code
Backend service dễ vận hành hơn khi API, retry, idempotency, security boundary và compatibility rule rõ ràng.
03
Rollout trước big-bang release
Feature flag, tenant targeting, staged deployment và rollback criteria giúp sản phẩm đi tiếp đều hơn mà không biến mỗi release thành một canh bạc.
04
Tài liệu phải giảm gián đoạn
Spec, runbook và checklist hữu ích khi chúng giúp một kỹ sư khác chẩn đoán, phục hồi hoặc tiếp tục công việc mà không phải chờ một người duy nhất.
Tôi hữu ích nhất ở những team nơi tham vọng sản phẩm, độ phức tạp backend và độ ổn định production gặp nhau. Đó là nơi engineering cẩn thận biến hệ thống mơ hồ thành thứ team có thể ship, quan sát và cải tiến.